Spanish Segunda Division02:30 ngày 10/02/2026

Racing Santander
1 - 0

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốMirandes
7Chỉ số 211
84Chỉ số 2370
50Chỉ số 2441
2Chỉ số 34
8Chỉ số 225
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-1124163223191110207
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.González#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#36

G.Guliashvili#8

G.Guliashvili#9

G.Guliashvili#5

G.Guliashvili#13

G.Guliashvili#44

G.Guliashvili#3

G.Guliashvili#14

G.Guliashvili#6

G.Guliashvili#15
Mirandes
Sơ đồ 5-3-213272219153291662810
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Maraš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Houary#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hernández#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#24

C.Fernández#20

C.Fernández#5

C.Fernández#4

C.Fernández#2

C.Fernández#8

C.Fernández#14

C.Fernández#31

C.Fernández#30

C.Fernández#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 3
Racing Santander
Mirandes4 - 1
Racing Santander
Racing Santander3 - 3
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing Santander
Mirandes1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Granada CF1 - 0
Racing Santander
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 3
Real Zaragoza
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
Cadiz CF2 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 1
Malaga
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 2
Andorra CF
Mirandes2 - 2
Almeria
Eibar2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cordoba
Castellon3 - 1
Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#11#20#31#42#57#60#70
Mirandes
#10#20#31#44#53#60#70
AD Ceuta
Burgos CF
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa