Spanish Segunda Division02:30 ngày 03/02/2026

Mirandes
2 - 1

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốMalaga
34Chỉ số 2468
5Chỉ số 213
4Chỉ số 33
75Chỉ số 23114
7Chỉ số 26
12Chỉ số 225
1Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-21327221915172816181029
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Maraš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Houary#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Houary#31

A.Houary#30
A.Houary#48

A.Houary#4

A.Houary#2

A.Houary#3

A.Houary#8

A.Houary#5

A.Houary#6
A.Houary#32
Malaga
Sơ đồ 4-4-2133643110372322219
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Recio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Nino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#7

Chupe#35

Chupe#26
Chupe#30

Chupe#25

Chupe#2

Chupe#17

Chupe#8

Chupe#13

Chupe#20

Chupe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Mirandes
Malaga2 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 3
Malaga
Mirandes3 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Mirandes
Malaga2 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 2
Andorra CF
Mirandes2 - 2
Almeria
Eibar2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cordoba
Castellon3 - 1
Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Malaga3 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga3 - 0
Burgos CF
Cordoba0 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
AD Ceuta
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Malaga3 - 2
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#12#21#30#44#57#60#70
Malaga
#11#20#30#43#56#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
SD Huesca
Cultural Leonesa