Spanish Segunda Division20:00 ngày 10/01/2026

Mirandes
2 - 2

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốAlmeria
3Chỉ số 228
39Chỉ số 2460
69Chỉ số 23116
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
4Chỉ số 32
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 4-1-4-1122224363026281710
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Córdoba#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.ElJebari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Perez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#5

C.Fernández#11

C.Fernández#20

C.Fernández#15

C.Fernández#18

C.Fernández#19

C.Fernández#8

C.Fernández#14

C.Fernández#13

C.Fernández#27
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1122432014291211239
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Thalys#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thalys#13

Thalys#36

Thalys#2
Thalys#26
Thalys#28

Thalys#6

Thalys#16

Thalys#8

Thalys#15

Thalys#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes0 - 0
Almeria
Almeria1 - 0
Mirandes
Almeria2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 4
Almeria
Mirandes1 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 1
Mirandes
Almeria2 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Eibar2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cordoba
Castellon3 - 1
Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
Almeria
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Almeria3 - 1
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#12#21#30#44#54#60#70
Almeria
#12#21#30#42#57#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
Real Zaragoza