Spanish Segunda Division02:30 ngày 16/12/2025

Castellon
3 - 1

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốMirandes
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
50Chỉ số 2420
103Chỉ số 23102
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 212
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 4-4-213225412786182120
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sienra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mabil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Doue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Santiago#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Markanich#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Markanich#3

N.Markanich#9

N.Markanich#29

N.Markanich#15

N.Markanich#14

N.Markanich#23

N.Markanich#25

N.Markanich#17

N.Markanich#11

N.Markanich#10

N.Markanich#1

N.Markanich#26
Mirandes
Sơ đồ 5-4-11275223177626910
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Adrian Pica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Parra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Petit#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#11

C.Fernández#19

C.Fernández#20

C.Fernández#30

C.Fernández#18

C.Fernández#8

C.Fernández#14

C.Fernández#2

C.Fernández#13

C.Fernández#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes3 - 2
Castellon
Castellon1 - 3
Mirandes
Castellon0 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
RC Deportivo1 - 3
Castellon
Castellon1 - 0
UD Las Palmas
Andorra CF1 - 3
Castellon
Castellon5 - 4
Real Sociedad B
Burgos CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 1
Malaga
CA Antoniano1 - 0
Castellon
Almeria1 - 0
Castellon
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SAD
Eibar0 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Atletico Astorga1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 3
Racing Santander
AD Ceuta2 - 0
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#13#21#30#45#55#60#70
Mirandes
#11#21#30#43#54#60#70
Cordoba
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza