Spanish Segunda Division02:30 ngày 03/01/2026

Eibar
2 - 1

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốMirandes
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 41
6Chỉ số 224
120Chỉ số 2384
66Chỉ số 2429
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11322821236301610179
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rodriguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#3

J.Bautista#19

J.Bautista#14

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#11

J.Bautista#1

J.Bautista#27

J.Bautista#2

J.Bautista#4

J.Bautista#15

J.Bautista#7
Mirandes
Sơ đồ 4-4-21252432726617910
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Adrian Pica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Córdoba#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tamarit#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Perez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Petit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#36

C.Fernández#11

C.Fernández#4

C.Fernández#13

C.Fernández#14

C.Fernández#8

C.Fernández#19

C.Fernández#41

C.Fernández#18

C.Fernández#30

C.Fernández#20

C.Fernández#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar0 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 3
Eibar
Mirandes2 - 3
Eibar
Eibar0 - 0
Mirandes
Eibar1 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 3
Eibar
Eibar2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 2
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Zaragoza
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes1 - 2
Cordoba
Castellon3 - 1
Mirandes
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Atletico Astorga1 - 1
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#12#20#31#42#55#60#70
Mirandes
#11#21#31#43#53#60#70
RC Deportivo
AD Ceuta
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
SD Huesca