Atlantic Ocean Cup20:00 ngày 30/01/2025

Brondby IF
3 - 2

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốFC Dallas
0Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 2358
35Chỉ số 2421
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
303724314101728636
Đội hình xuất phát

J.Vanlerberghe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bischoff#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Divković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Klaiber#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Suzuki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#35

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#18

M.Kvistgaarden#32
M.Kvistgaarden#38

M.Kvistgaarden#13

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#46
M.Kvistgaarden#39
M.Kvistgaarden#43

M.Kvistgaarden#5
FC Dallas
9188771125465116
Đội hình xuất phát

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lletget#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Farfan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Delgado#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ntsabeleng#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Ntsabeleng#32

K.Ntsabeleng#7

K.Ntsabeleng#26
K.Ntsabeleng#40
K.Ntsabeleng#28
K.Ntsabeleng#17
K.Ntsabeleng#41
K.Ntsabeleng#51

K.Ntsabeleng#20

K.Ntsabeleng#50
K.Ntsabeleng#29

K.Ntsabeleng#30

K.Ntsabeleng#27

K.Ntsabeleng#23
K.Ntsabeleng#22

K.Ntsabeleng#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | IFK Varnamo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Brentford Reserves | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | CD Mafra | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | IFK Goteborg | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Rosenborg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 7 | FC Dallas | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF3 - 2
Hvidovre IF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Nordsjaelland
Midtjylland1 - 5
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Midtjylland
Brondby IF0 - 0
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas City
Portland Timbers0 - 0
FC Dallas
San Jose Earthquakes3 - 2
FC Dallas
FC Dallas1 - 3
Orlando City
FC Dallas3 - 1
Los Angeles FC
Real Salt Lake3 - 2
FC Dallas
Vancouver Whitecaps0 - 0
FC Dallas
FC Dallas2 - 3
Colorado Rapids
DC United3 - 4
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#13#22#30#40#54#60#70
FC Dallas
#12#20#30#42#53#60#70
IFK Varnamo
Brentford Reserves
CD Mafra
IFK Goteborg
Rosenborg