UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Midtjylland
2 - 2

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốFenerbahce
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
62Chỉ số 2436
5Chỉ số 214
0Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31134222921624111858
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gabriel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Andersson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#15

A.Simsir#17

A.Simsir#31

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#7

A.Simsir#73

A.Simsir#30

A.Simsir#20

A.Simsir#19

A.Simsir#55
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-21649558135310199
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.H.Yandaş#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#57

E.Džeko#42

E.Džeko#44

E.Džeko#17

E.Džeko#23

E.Džeko#81

E.Džeko#54

E.Džeko#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
Midtjylland
Vejle0 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 2
Eintracht Frankfurt
Midtjylland1 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 0
Midtjylland
Fotbal Club FCSB2 - 0
Midtjylland
Midtjylland1 - 5
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Goztepe
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Eyupspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Besiktas JK1 - 0
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#12#21#30#40#53#60#70
Fenerbahce
#12#21#30#43#52#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag