Danish Superliga22:00 ngày 09/03/2025

Aarhus AGF
1 - 1

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốViborg
102Chỉ số 2393
71Chỉ số 2420
15Chỉ số 225
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-5-2135147861011319
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#22

P.Mortensen#16

P.Mortensen#19

P.Mortensen#40
P.Mortensen#39

P.Mortensen#29

P.Mortensen#2

P.Mortensen#23

P.Mortensen#15
Viborg
Sơ đồ 4-3-31182455312331971127
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Damkjer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njoh#15

Y.Njoh#37

Y.Njoh#8

Y.Njoh#17

Y.Njoh#30

Y.Njoh#32

Y.Njoh#16

Y.Njoh#14

Y.Njoh#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Viborg
Aarhus AGF2 - 0
Viborg
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 0
Viborg
Aarhus AGF3 - 0
Viborg
Viborg0 - 1
Aarhus AGF
Viborg1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF3 - 1
Viborg
Viborg1 - 0
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 0
AIK
Aarhus AGF2 - 1
Philadelphia Union
Aarhus AGF4 - 0
FK Pardubice
Aarhus AGF4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg3 - 1
Vejle
Viborg1 - 4
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Hobro
Viborg2 - 0
Aalborg
Viborg6 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 1
ViborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#11#20#30#43#58#60#70
Viborg
#11#20#31#42#51#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland
Lyngby BK