USL Championship06:30 ngày 13/07/2025

Miami FC
1 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốLexington
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
89Chỉ số 23113
50Chỉ số 2477
2Chỉ số 32
7Chỉ số 227
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-1282132135113010269
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Veron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#12

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#22

Francisco Bonfiglio#4
Francisco Bonfiglio#35
Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#19
Francisco Bonfiglio#32

Francisco Bonfiglio#18
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1311265243823117133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Forster Ajago#15

Forster Ajago#99
Forster Ajago#16

Forster Ajago#27

Forster Ajago#1

Forster Ajago#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 2
Tulsa Roughneck
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 3
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Lexington2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#11#21#30#42#52#60#70
Lexington
#11#20#30#42#58#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights