USL Championship06:30 ngày 18/05/2025

Miami FC
2 - 1

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốLoudoun United
4Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 32
4Chỉ số 212
72Chỉ số 2476
4Chỉ số 23
1Chỉ số 81
89Chỉ số 23111
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-4-228413212268510309
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#19

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#16

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#35

Francisco Bonfiglio#3
Francisco Bonfiglio#31

Francisco Bonfiglio#11

Francisco Bonfiglio#18
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-223201636748111410
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mines#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wesley Leggett#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Valot#12

F.Valot#15

F.Valot#19
F.Valot#88
F.Valot#30
F.Valot#13
F.Valot#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United4 - 1
Miami FC
Miami FC2 - 2
Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Miami FC
Miami FC1 - 2
Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Miami FC
Miami FC0 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Miami FC
Miami FC6 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Miami FC
Miami FC2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC2 - 1
North Carolina
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
San Antonio1 - 2
Miami FC
International Miami B0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
New Mexico United
Miami FC1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 1
Naples United FC
Miami FC1 - 3
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United5 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United4 - 2
Virginia Dream
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Miami FC
#12#22#31#48#54#60#70
Loudoun United
#11#21#30#42#53#60#70
Charleston Battery
Detroit City
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots