USL Championship06:00 ngày 21/06/2025

Lexington
2 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốColorado Springs
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2368
41Chỉ số 2559
11Chỉ số 2216
3Chỉ số 215
39Chỉ số 2453
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1311265243823117133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#22

Forster Ajago#83

Forster Ajago#80
Forster Ajago#15

Forster Ajago#14
Forster Ajago#16

Forster Ajago#27
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-1134533182720101121
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Foster#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fontana#19

A.Fontana#34

A.Fontana#32

A.Fontana#13

A.Fontana#7

A.Fontana#9

A.Fontana#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun United
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 4
New York Red Bulls
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#12#21#30#41#53#60#70
Colorado Springs
#11#20#30#44#57#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC