USL Championship06:00 ngày 06/07/2025

Miami FC
2 - 2

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốTulsa Roughneck
50Chỉ số 2550
86Chỉ số 23102
52Chỉ số 2482
4Chỉ số 33
1Chỉ số 40
2Chỉ số 228
1Chỉ số 81
3Chỉ số 27
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-128213213582610309
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#4

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#33
Francisco Bonfiglio#29

Francisco Bonfiglio#16

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#34
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 4-3-3994714911256262192
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

owen damm#8

owen damm#77

owen damm#10

owen damm#37
owen damm#39

owen damm#22

owen damm#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck2 - 1
Miami FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Miami FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Greenville Triumph2 - 0
Miami FC
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 1
Chattanooga Red Wolves
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#21#31#44#53#60#70
Tulsa Roughneck
#12#22#30#43#57#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
New Mexico United
Colorado Springs
Oakland Roots