USL Championship09:00 ngày 08/06/2025

Monterey Bay FC
2 - 1

Lexington
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 3-5-21352815216710920
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jacob Muir#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.HorupSojberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Dixon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Larsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paul#13

I.Paul#14

I.Paul#88
I.Paul#18

I.Paul#31

I.Paul#11

I.Paul#12
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1311265243802381133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Forster Ajago#71

Forster Ajago#14
Forster Ajago#16

Forster Ajago#27

Forster Ajago#22

Forster Ajago#83
Forster Ajago#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 2
Orange County SC
Monterey Bay FC1 - 0
Spokane Velocity
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun United
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Columbus Crew B3 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#12#21#30#43#53#60#70
Lexington
#11#21#30#44#513#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
San Antonio
Oakland Roots