USL Championship06:00 ngày 19/06/2025

Miami FC
1 - 0

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốCharleston Battery
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2384
3Chỉ số 25
11Chỉ số 223
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
37Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-128213214853010269
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Francisco Bonfiglio#31

Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio#19

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#22
Francisco Bonfiglio#25

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#34
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1562522629168091026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Segbers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#34

C.Jennings#4

C.Jennings#7

C.Jennings#36

C.Jennings#1

C.Jennings#19

C.Jennings#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston Battery
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston Battery
Miami FC3 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC2 - 1
North Carolina
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
San Antonio1 - 2
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 1
Greenville Triumph
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
DC United0 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 3
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#11#20#30#42#53#60#70
Charleston Battery
#10#20#30#43#55#60#70
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Las Vegas Lights