USL Championship06:00 ngày 15/06/2025

Lexington
2 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốNew Mexico United
30Chỉ số 2570
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
93Chỉ số 23122
78Chỉ số 2478
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 3-4-3316524312811237133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#14
Forster Ajago#16

Forster Ajago#27

Forster Ajago#22

Forster Ajago#83

Forster Ajago#80
Forster Ajago#15
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-111612223156118910
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gaines#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaines#13

M.Gaines#7

M.Gaines#27

M.Gaines#24
M.Gaines#18

M.Gaines#25

M.Gaines#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun United
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Omaha
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#12#20#30#44#54#60#70
New Mexico United
#11#21#30#43#53#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
San Antonio