USL Championship09:30 ngày 05/07/2025

Phoenix Rising FC
0 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốLexington
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
125Chỉ số 23113
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
84Chỉ số 2454
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3125162380171012297
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Flood#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Emmers#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Margaritha#83

J.Margaritha#9

J.Margaritha#44

J.Margaritha#34

J.Margaritha#22

J.Margaritha#13

J.Margaritha#14
J.Margaritha#45
J.Margaritha#35
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1311265243823117133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#83
Forster Ajago#15

Forster Ajago#80

Forster Ajago#1

Forster Ajago#27
Forster Ajago#16

Forster Ajago#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Texoma4 - 5
Phoenix Rising FC
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Richmond Kickers0 - 3
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Lexington2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#10#20#30#40#54#60#70
Lexington
#11#21#30#40#52#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Oakland Roots