USL Championship05:00 ngày 11/05/2025

Loudoun United
5 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốLexington
5Chỉ số 225
0Chỉ số 41
9Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 22
66Chỉ số 2437
89Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-2232031617748111510
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mines#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P. Santos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wesley Leggett#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bidois#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Valot#6
F.Valot#88
F.Valot#30
F.Valot#13
F.Valot#35

F.Valot#14

F.Valot#12
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1165372438011227117
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Lancaster#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lancaster#83

C.Lancaster#8

C.Lancaster#31
C.Lancaster#15

C.Lancaster#27
C.Lancaster#16

C.Lancaster#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United4 - 2
Virginia Dream
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
West Chester United2 - 3
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Lexington0 - 1
Loudoun United
Lexington0 - 0
Monterey Bay FC
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 1
Lexington
Columbus Crew B3 - 0
Lexington
Lexington2 - 3
San Antonio
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Lexington5 - 0
Southern Indiana
Orange County SC2 - 2
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#15#21#30#41#55#60#70
Lexington
#11#21#31#42#52#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Detroit City
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Oakland Roots