Slovak Nike liga20:30 ngày 12/04/2025

Trencin
2 - 2

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrencinChỉ sốMFK Ruzomberok
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
86Chỉ số 2393
6Chỉ số 26
60Chỉ số 2466
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Trencin
Sơ đồ 4-3-31904291461620229918
Đội hình xuất phát

A.Katić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Holúbek#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
t.hajovsky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Goss#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.gajdos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Jepihhin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Doesburg#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Adrian fiala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Adrian fiala#8
Adrian fiala#77

Adrian fiala#30

Adrian fiala#25

Adrian fiala#13

Adrian fiala#9

Adrian fiala#10

Adrian fiala#27

Adrian fiala#2
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 3-5-233322162361120281514
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kostl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Mudry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Chobot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Selecky#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hladík#17

J.Hladík#1

J.Hladík#7

J.Hladík#25

J.Hladík#9

J.Hladík#19

J.Hladík#8

J.Hladík#5

J.Hladík#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trencin0 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 0
Trencin
MFK Ruzomberok1 - 0
Trencin
Trencin4 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 1
Trencin
Trencin0 - 3
MFK Ruzomberok
Trencin0 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 0
Trencin
MFK Ruzomberok3 - 0
Trencin
Trencin1 - 1
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Trencin3 - 2
Michalovce
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova2 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B1 - 1
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan BratislavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trencin
#12#21#30#43#56#60#70
MFK Ruzomberok
#12#21#30#44#56#60#70
MSK Zilina
Spartak Trnava