Slovak Nike liga20:30 ngày 06/04/2025

MFK Ruzomberok
1 - 2

Dukla Banska Bystrica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK RuzomberokChỉ sốDukla Banska Bystrica
1Chỉ số 40
123Chỉ số 2385
10Chỉ số 21
1Chỉ số 81
5Chỉ số 214
3Chỉ số 31
103Chỉ số 2434
10Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-3-3332532237611151420
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Maslo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mudry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Chobot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chobot#17

M.Chobot#1

M.Chobot#28

M.Chobot#18

M.Chobot#5

M.Chobot#8

M.Chobot#19

M.Chobot#16

M.Chobot#32
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 3-5-212526412888207442311
Đội hình xuất phát

I.Rehak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mensah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Klimpl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Veselovský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Považanec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Záhumenský#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Ezeh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rymarenko#13

M.Rymarenko#6
M.Rymarenko#18

M.Rymarenko#21

M.Rymarenko#29
M.Rymarenko#31
M.Rymarenko#15

M.Rymarenko#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 3
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 0
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 4
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 2
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica1 - 2
MSK Zilina
Michalovce1 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Ruzomberok
#11#20#31#44#510#60#70
Dukla Banska Bystrica
#12#20#30#41#51#60#70
Sport Podbrezova