Slovak Nike liga21:30 ngày 08/03/2025

MFK Ruzomberok
0 - 1

KFC Komarno
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK RuzomberokChỉ sốKFC Komarno
95Chỉ số 2377
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
91Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 81
11Chỉ số 223
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-3-333253222373011171514
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Chrien#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.tucny#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hladík#18

J.Hladík#5

J.Hladík#20

J.Hladík#19

J.Hladík#9

J.Hladík#3

J.Hladík#6

J.Hladík#28

J.Hladík#1
KFC Komarno
Sơ đồ 4-1-4-1153212427731262223
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kubista#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ganbayar·Ganbold#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Tamás#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Sylvestr#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sylvestr#39

J.Sylvestr#97

J.Sylvestr#93

J.Sylvestr#10

J.Sylvestr#77
J.Sylvestr#80

J.Sylvestr#14

J.Sylvestr#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Ruzomberok1 - 3
KFC Komarno
MFK Ruzomberok2 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 2
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
MFK Ruzomberok3 - 0
Tatran Presov
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Sport Podbrezova2 - 0
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC Komarno
FC Ajka1 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 2
Tatabanya
KFC Komarno3 - 0
Dukla Banska Bystrica
Michalovce0 - 0
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Ruzomberok
#10#20#30#42#54#60#70
KFC Komarno
#11#20#30#42#53#60#70
Spartak Trnava