Slovak Nike liga21:30 ngày 01/03/2025

Dunajska Streda
3 - 0

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunajska StredaChỉ sốMFK Ruzomberok
56Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 30
92Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
15Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunajska Streda
Sơ đồ 4-3-3412233261768624914610
Đội hình xuất phát

A.Popović#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kapanadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kacharaba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Ortíz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Balogh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tuboly#68 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bajo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Yapi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Trusa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ramadan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramadan#32

A.Ramadan#11

A.Ramadan#16

A.Ramadan#8
A.Ramadan#13

A.Ramadan#7
A.Ramadan#1

A.Ramadan#18
A.Ramadan#2
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 3-5-23332223471130281415
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Luteran#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Chrien#30 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Selecky#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Š.Gerec#18

Š.Gerec#5

Š.Gerec#20

Š.Gerec#19

Š.Gerec#9

Š.Gerec#3

Š.Gerec#6

Š.Gerec#1

Š.Gerec#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Ruzomberok1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda0 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda0 - 1
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda1 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dunajska Streda
MFK Ruzomberok0 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda1 - 0
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda2 - 3
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 1
Dunajska StredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
MSK Zilina1 - 1
Dunajska Streda
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 3
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
MFK Ruzomberok3 - 0
Tatran Presov
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Sport Podbrezova2 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 2
Spartak TrnavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunajska Streda
#13#22#30#41#55#60#70
MFK Ruzomberok
#10#20#30#40#510#60#70
Michalovce
KFC Komarno