Romanian Super Liga01:30 ngày 28/10/2025

FC Rapid 1923
4 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
14Chỉ số 225
0Chỉ số 30
45Chỉ số 2430
108Chỉ số 2366
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-116235619181729551095
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koljić#8

E.Koljić#28

E.Koljić#90

E.Koljić#14

E.Koljić#3
E.Koljić#52
E.Koljić#20

E.Koljić#4

E.Koljić#1

E.Koljić#99

E.Koljić#9

E.Koljić#47
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-11220432953015987719
Đội hình xuất phát

R.Popa#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Negru#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jeno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Rotund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rotund#13

R.Rotund#10

R.Rotund#9

R.Rotund#24

R.Rotund#21

R.Rotund#27

R.Rotund#7

R.Rotund#26

R.Rotund#18

R.Rotund#11

R.Rotund#8

R.Rotund#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Rapid 19230 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#14#23#30#40#58#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#40#50#60#70
CFR Cluj
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc