Romanian Super Liga22:30 ngày 24/11/2025

Metaloglobus
1 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốAFC Hermannstadt
1Chỉ số 81
94Chỉ số 23102
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 214
5Chỉ số 28
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2177530413175241011
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.huiban#18

d.huiban#9

d.huiban#20
d.huiban#78

d.huiban#29

d.huiban#19

d.huiban#34

d.huiban#22

d.huiban#6

d.huiban#14

d.huiban#23
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-4-3256635301379851910
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Oroian#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#17

C.Neguț#27

C.Neguț#29

C.Neguț#21

C.Neguț#11

C.Neguț#19

C.Neguț#16

C.Neguț#23

C.Neguț#31

C.Neguț#22

C.Neguț#77

C.Neguț#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 3
FC Otelul Galati
Concordia Chiajna0 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt8 - 0
CS Paulesti
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#11#20#30#42#55#60#70
AFC Hermannstadt
#11#20#30#41#58#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti