Romanian Super Liga22:45 ngày 14/12/2025

FC Dinamo 1948
4 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốMetaloglobus
7Chỉ số 213
0Chỉ số 31
94Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
64Chỉ số 2536
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-31279015317810772919
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mazilu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mazilu#21

A.Mazilu#32
A.Mazilu#28

A.Mazilu#48

A.Mazilu#18

A.Mazilu#99

A.Mazilu#73

A.Mazilu#22

A.Mazilu#13
A.Mazilu#26
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-2177530135624221110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Neacsu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Fernandes#77

E.Fernandes#20

E.Fernandes#9

E.Fernandes#34

E.Fernandes#29
E.Fernandes#78

E.Fernandes#17

E.Fernandes#23

E.Fernandes#14

E.Fernandes#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
Metaloglobus1 - 2
FC Dinamo 1948
Metaloglobus1 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Dinamo 19482 - 1
CFR Cluj
CS Dinamo Bucuresti1 - 3
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
Pelister Bitola2 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti4 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#14#21#30#40#54#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#41#58#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia