Romanian Super Liga19:00 ngày 26/10/2025

Metaloglobus
0 - 0

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốCS Universitatea Craiova
2Chỉ số 2214
34Chỉ số 24102
74Chỉ số 23149
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
2Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-21213075413175201110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ubbink#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#34

E.Fernandes#99

E.Fernandes#7

E.Fernandes#18

E.Fernandes#8

E.Fernandes#24

E.Fernandes#9

E.Fernandes#29

E.Fernandes#19

E.Fernandes#22

E.Fernandes#14
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-27719286173081423910
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Stefan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#1

S.Baiaram#12

S.Baiaram#5

S.Baiaram#7

S.Baiaram#21

S.Baiaram#24

S.Baiaram#9

S.Baiaram#4

S.Baiaram#20

S.Baiaram#29

S.Baiaram#11

S.Baiaram#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
Arges2 - 1
Metaloglobus
Muscelul Campulung0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Rakow Czestochowa2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
FC Otelul Galati1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#40#58#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
AFC Hermannstadt