Romanian Super Liga23:00 ngày 18/07/2025

AFC Hermannstadt
2 - 2

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốMetaloglobus
0Chỉ số 80
112Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 32
4Chỉ số 214
78Chỉ số 2451
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-5-2256642962924137797
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Luca Gabriel Stancu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#11

I.Stoica#30
I.Stoica#17

I.Stoica#22

I.Stoica#51

I.Stoica#10

I.Stoica#31

I.Stoica#33

I.Stoica#6

I.Stoica#98

I.Stoica#5
I.Stoica#21
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-2118234132165151120
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Caramalău#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ubbink#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ubbink#14
D.Ubbink#7

D.Ubbink#8
D.Ubbink#22

D.Ubbink#34
D.Ubbink#29

D.Ubbink#9

D.Ubbink#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus7 - 0
CS Paulesti
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Metaloglobus1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Metaloglobus
FC Voluntari1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Arges
Scolar Resita1 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#12#22#30#41#55#60#70
Metaloglobus
#12#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 1948
FC Unirea 2004 Slobozia