Romanian Super Liga21:30 ngày 04/05/2026

FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 2

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốAFC Hermannstadt
3Chỉ số 31
6Chỉ số 219
18Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 229
2Chỉ số 81
6Chỉ số 211
74Chỉ số 23128
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1121462925302320189
Đội hình xuất phát

R.Popa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.A.Said#14

S.A.Said#77

S.A.Said#7

S.A.Said#10

S.A.Said#3

S.A.Said#12

S.A.Said#24

S.A.Said#98

S.A.Said#2

S.A.Said#22

S.A.Said#11

S.A.Said#19
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3166249883623961510
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Balaure#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#11

C.Neguț#70

C.Neguț#9

C.Neguț#19

C.Neguț#16

C.Neguț#31

C.Neguț#22
C.Neguț#29

C.Neguț#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#21#30#43#56#60#70
AFC Hermannstadt
#12#20#30#41#511#60#70
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB