Romanian Super Liga01:00 ngày 24/02/2026

Fotbal Club FCSB
4 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốMetaloglobus
11Chỉ số 213
0Chỉ số 41
15Chỉ số 225
114Chỉ số 2374
75Chỉ số 2432
9Chỉ số 22
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-113283161810151127319
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lixandru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Paulo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O·Arad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#4

D.Birligea#38

D.Birligea#32

D.Birligea#22

D.Birligea#93

D.Birligea#90

D.Birligea#37

D.Birligea#98

D.Birligea#12

D.Birligea#6

D.Birligea#5

D.Birligea#42
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-21187599132156151120
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tirlea#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cestor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ghimfus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ghimfus#7

D.Ghimfus#9

D.Ghimfus#16

D.Ghimfus#33

D.Ghimfus#8

D.Ghimfus#29

D.Ghimfus#19

D.Ghimfus#34

D.Ghimfus#17

D.Ghimfus#23

D.Ghimfus#14

D.Ghimfus#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 3
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
CSM Slatina2 - 2
Metaloglobus
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Alanyaspor2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#14#22#30#40#59#60#70
Metaloglobus
#11#21#31#40#52#60#70
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948
FC UT Arad
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt