Romanian Super Liga21:30 ngày 24/04/2026

AFC Hermannstadt
0 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
91Chỉ số 2388
58Chỉ số 2442
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3166347783623961910
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Balaure#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
C.Neguț#29

C.Neguț#11

C.Neguț#27

C.Neguț#70

C.Neguț#9

C.Neguț#16

C.Neguț#31

C.Neguț#15

C.Neguț#22
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-19463132997118542227
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Brügger#54 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Gustavinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Eppel#55

M.Eppel#24

M.Eppel#2

M.Eppel#99

M.Eppel#33

M.Eppel#79

M.Eppel#19

M.Eppel#7

M.Eppel#18

M.Eppel#9

M.Eppel#20

M.Eppel#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt4 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#56#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#41#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges
Fotbal Club FCSB