Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 09/01/2026

ASO Chlef
0 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASO ChlefChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
68Chỉ số 2370
33Chỉ số 2450
5Chỉ số 223
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
2Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ASO Chlef
Sơ đồ 4-2-3-1162362026121827102225
Đội hình xuất phát

A.Medjadel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

achref abada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sadahine#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Brahimi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Debbari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
m.ismaelmoussa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Belalem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
aissa feddal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

imad larbi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ledlum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Avotor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Avotor#8
K.Avotor#1
K.Avotor#19
K.Avotor#5
K.Avotor#11
K.Avotor#21
K.Avotor#15
K.Avotor#3
K.Avotor#4
MC Alger
Sơ đồ 4-2-3-1263201965281024837
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Anatouf#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Anatouf#22

M.Anatouf#7
M.Anatouf#25
M.Anatouf#13
M.Anatouf#40
M.Anatouf#32
M.Anatouf#27

M.Anatouf#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO Chlef
MC Alger6 - 3
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
MC Alger
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASO Chlef
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
FCB Frenda0 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
Sidi Abdelmoumen
Olympique Akbou2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 2
USM Libreville1 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
CR Belouizdad
ES Mostaganem0 - 1
ASO Chlef
ES Setif1 - 1
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
CS Constantine
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger1 - 0
Rouisset1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASO Chlef
#10#20#30#43#52#60#70
MC Alger
#10#20#30#43#52#60#70
JS Saoura
Paradou AC