Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 18/12/2025

ASO Chlef
1 - 0

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASO ChlefChỉ sốMC Oran
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
55Chỉ số 2446
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ASO Chlef
231625182026271322126
Đội hình xuất phát

achref abada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Medjadel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Avotor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belalem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brahimi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Debbari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aissa feddal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalil khodja hassen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ledlum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ismaelmoussa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sadahine#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sadahine#1

A.Sadahine#10
A.Sadahine#8
A.Sadahine#3
A.Sadahine#15
A.Sadahine#2
A.Sadahine#21
A.Sadahine#19
MC Oran
121827222062312313
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed senhadji#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed senhadji#4
mohamed senhadji#25
mohamed senhadji#16
mohamed senhadji#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
ASO Chlef
MC Oran1 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 0
MC Oran
ASO Chlef2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASO Chlef
FCB Frenda0 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
Sidi Abdelmoumen
Olympique Akbou2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 2
USM Libreville1 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
CR Belouizdad
ES Mostaganem0 - 1
ASO Chlef
ES Setif1 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 2
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
MC Oran0 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
Paradou AC
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASO Chlef
#11#21#30#42#52#60#70
MC Oran
#10#20#30#42#53#60#70