Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 21/11/2025

MC Oran
0 - 0

ES Setif
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốES Setif
75Chỉ số 2525
57Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
14Chỉ số 20
6Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2433
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-2-3-112423205617278921
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
yacine goudjil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdelaziz mouley#10
abdelaziz mouley#13
abdelaziz mouley#29
abdelaziz mouley#12
abdelaziz mouley#16
abdelaziz mouley#25

abdelaziz mouley#22
ES Setif
Sơ đồ 4-2-3-1168265273618101920
Đội hình xuất phát
Z.Saidi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ferhani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Boubekeur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abdelhamid naim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
oussama daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
lakdja assad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Djahnit#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
g.sillah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zerrouki#0
M.Zerrouki#11
M.Zerrouki#12
M.Zerrouki#2
M.Zerrouki#41
M.Zerrouki#23
M.Zerrouki#9
M.Zerrouki#22
M.Zerrouki#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
ES Setif
ES Setif4 - 0
MC Oran
ES Setif0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 0
ES Setif
ES Setif4 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
Paradou AC
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylie
MC Oran0 - 0
ES Mostaganem
Olympique Akbou1 - 0
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ES Setif1 - 1
Olympique Akbou
ES Setif
ES Setif1 - 3
USM Libreville
ES Setif1 - 1
ASO Chlef
ES Mostaganem1 - 0
ES Setif
Rouisset3 - 0
ES Setif
ES Setif2 - 1
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela1 - 1
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#10#20#30#41#514#60#70
ES Setif
#10#20#30#43#50#60#70
CR Belouizdad