Algerian Ligue Professionnelle 101:30 ngày 30/12/2025

MC Alger
2 - 0

ES Setif
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốES Setif
6Chỉ số 212
4Chỉ số 23
10Chỉ số 222
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
51Chỉ số 2350
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2428
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 4-3-1-2156251920282118158
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
mehdi boucherit#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Ferhat#22
Z.Ferhat#37
Z.Ferhat#10

Z.Ferhat#7

Z.Ferhat#26
Z.Ferhat#3
Z.Ferhat#27

Z.Ferhat#29
Z.Ferhat#14
ES Setif
Sơ đồ 4-2-3-11426582736201019
Đội hình xuất phát
T.Bousseder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Boubekeur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ferhani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
abdelhamid naim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
oussama daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Djahnit#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
g.sillah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.sillah#11
g.sillah#29
g.sillah#16
g.sillah#28
g.sillah#12
g.sillah#17
g.sillah#23
g.sillah#9
g.sillah#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger4 - 1
ES Setif
ES Setif0 - 0
MC Alger
ES Setif1 - 0
MC Alger
MC Alger5 - 3
ES Setif
ES Setif1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Setif
ES Setif2 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger3 - 2
ES Setif
ES Setif0 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
Rouisset1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
JS kabylie
US Bechar Djedid0 - 4
ES Setif
ES Setif1 - 0
Beni Thamou
MC Oran0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 1
Olympique Akbou
ES Setif
ES Setif1 - 3
USM Libreville
ES Setif1 - 1
ASO Chlef
ES Mostaganem1 - 0
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#20#30#42#54#60#70
ES Setif
#10#20#31#43#53#60#70
CS Constantine
Paradou AC