Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 02/01/2026

JS kabylie
1 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS kabylieChỉ sốMC Alger
4Chỉ số 35
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2436
91Chỉ số 2381
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 215
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JS kabylie
325182619216417209
Đội hình xuất phát
l.bellaouel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahmed mammeri#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merghem#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.merbah#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mostapha bott#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Messaoudi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Messaoudi#28
B.Messaoudi#11
B.Messaoudi#12
B.Messaoudi#13
B.Messaoudi#30
B.Messaoudi#27
B.Messaoudi#15

B.Messaoudi#8

B.Messaoudi#22
MC Alger
2651861525819202122
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi boucherit#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kipre zunon#10

kipre zunon#7
kipre zunon#40
kipre zunon#3
kipre zunon#27

kipre zunon#29

kipre zunon#11

kipre zunon#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger3 - 2
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
MC Alger
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS kabylie
MC Alger0 - 2
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
MC Alger
JS kabylie2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 2
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
ES Setif1 - 0
JS kabylie
Harrach1 - 0
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
USM Libreville
JS kabylie7 - 0
MB Hassi Messaoud
JS kabylie0 - 0
Young Africans
Al Ahly FC4 - 1
JS kabylie
CS Constantine1 - 0
JS kabylie
JS kabylie4 - 1
El Bayadh
JS Saoura2 - 2
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger1 - 0
Rouisset1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS SaouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS kabylie
#11#20#30#44#53#60#70
MC Alger
#11#20#31#45#51#60#70
MC Oran
Olympique Akbou
ES Mostaganem
Paradou AC