Belarusian Premier League22:00 ngày 03/07/2025

Maxline Vitebsk
2 - 0

Dinamo Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốDinamo Minsk
3Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 227
32Chỉ số 2452
2Chỉ số 31
79Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-5-1123201318214142708
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Glushkov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Rafael Antonio Alves Reis#70 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Rusak#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rusak#30
S.Rusak#17

S.Rusak#5

S.Rusak#88

S.Rusak#3

S.Rusak#9
Dinamo Minsk
Sơ đồ 3-5-23167562429433710
Đội hình xuất phát

D.Shpakovsky#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Miakish#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Pigas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Fawaz·Abdullahi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Bakic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Gavrilovich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Ibrahim#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Malashevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.vardanyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.vardanyan#25

k.vardanyan#17
k.vardanyan#88

k.vardanyan#11

k.vardanyan#3

k.vardanyan#1

k.vardanyan#21

k.vardanyan#13

k.vardanyan#99

k.vardanyan#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Dinamo Minsk5 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk2 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
Neman Grodno
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#12#22#30#41#53#60#70
Dinamo Minsk
#10#20#30#42#54#60#70
Smorgon FC