Belarusian Premier League23:00 ngày 18/06/2025

Dinamo Minsk
0 - 0

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốNeman Grodno
0Chỉ số 213
58Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
87Chỉ số 2381
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-3-31322636761888212517
Đội hình xuất phát

I.Shimakovich#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kalachev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Grechikho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Shevchenko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Igor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bakhar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bakhar#5

I.Bakhar#11

I.Bakhar#4

I.Bakhar#33

I.Bakhar#7

I.Bakhar#31

I.Bakhar#16

I.Bakhar#99

I.Bakhar#24

I.Bakhar#10
Neman Grodno
Sơ đồ 4-3-312472019715172491027
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kozlov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suchkov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Parkhomenko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Zubovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pushnyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Shamurzaev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shamurzaev#1

A.Shamurzaev#21

A.Shamurzaev#46

A.Shamurzaev#6

A.Shamurzaev#33

A.Shamurzaev#32

A.Shamurzaev#7

A.Shamurzaev#22

A.Shamurzaev#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk6 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk1 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#10#20#30#40#50#60#70
Neman Grodno
#10#20#30#40#52#60#70