Tanzanian Premier League20:00 ngày 16/04/2026

Mashujaa FC
1 - 1

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốSingida Black Stars
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
15Chỉ số 226
112Chỉ số 2482
4Chỉ số 22
1Chỉ số 81
4Chỉ số 215
117Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
2725181981362022497
Đội hình xuất phát
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mgandila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ngushi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Said#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Gamal#11
Gamal#0
Gamal#14
Gamal#28
Gamal#26
Gamal#66
Gamal#0
Gamal#17
Gamal#33
Singida Black Stars
2321811515740323913
Đội hình xuất phát

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lyanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik zakaria#33
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#29
Abdulmalik zakaria#26
Abdulmalik zakaria#0

Abdulmalik zakaria#6
Abdulmalik zakaria#25
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#11#20#30#42#54#60#70
Singida Black Stars
#11#21#30#45#52#60#70
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC