Tanzanian Premier League20:15 ngày 05/03/2026

Singida Black Stars
0 - 3

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốYoung Africans
0Chỉ số 210
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23111
61Chỉ số 2483
3Chỉ số 31
0Chỉ số 220
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
26211118562534402332
Đội hình xuất phát
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ahmed pipino#31
ahmed pipino#24
ahmed pipino#29
ahmed pipino#27

ahmed pipino#7
ahmed pipino#9
ahmed pipino#39
ahmed pipino#33
ahmed pipino#0
Young Africans
3920733313152903827
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Jammeh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mudathiri abbas#30
Mudathiri abbas#1

Mudathiri abbas#36
Mudathiri abbas#25
Mudathiri abbas#22
Mudathiri abbas#8
Mudathiri abbas#0

Mudathiri abbas#28
Mudathiri abbas#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 0
Young Africans
Young Africans5 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Young Africans
Young Africans4 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Azam0 - 0
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#10#20#30#43#51#60#70
Young Africans
#13#22#30#41#58#60#70
Pamba Jiji
Mbeya City
Tabora United FC
Tanzania Prisons
Kinondoni MC