Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania Prisons vs Singida Black Stars

Tanzania Prisons vs Singida Black Stars

Kiểm tra lịch trận đấu Tanzania Prisons vs Singida Black Stars diễn ra lúc 00:00 ngày 19/03/2026 tại Jd88.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
00:00 ngày 19/03/2026
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

1 - 2
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu19/03/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4438030
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tanzania PrisonsChỉ sốSingida Black Stars
71Chỉ số 2458
0Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tanzania Prisons

4004610082726191547

Đội hình xuất phát

M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Owino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles lambart#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

marco mhilu#2
marco mhilu#60
marco mhilu#0
marco mhilu#3
marco mhilu#49
marco mhilu#0
marco mhilu#17
marco mhilu#0
marco mhilu#25

Singida Black Stars

230145152662574033

Đội hình xuất phát

M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aucho
K.Aucho#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.guedekonadu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jarjou
L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lyanga
a.lyanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah said#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

abdallah said#24
abdallah said#29
abdallah said#31
abdallah said#36
abdallah said#13
abdallah said
abdallah said#48
abdallah said#39
abdallah said
abdallah said#12
abdallah said
abdallah said#34
abdallah said#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania Prisons

Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4437957 · Home #37260 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0AzamAzam
Match #4437998 · Home #37260 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437972 · Home #37260 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons3 - 2Namungo FCNamungo FC
Match #4438056 · Home #37260 · Away #53995 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 4Coastal UnionCoastal Union
Match #4438050 · Home #37260 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4438041 · Home #37260 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438032 · Home #37243 · Away #37260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438009 · Home #58129 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Mbeya CityMbeya City1 - 4Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438005 · Home #37060 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438024 · Home #60913 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4438038 · Home #57391 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4437999 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437982 · Home #57391 · Away #47981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4503505 · Home #53995 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437974 · Home #37243 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454718 · Home #28487 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438046 · Home #57391 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454716 · Home #57391 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania Prisons
#11#21#30#41#51#60#70
Singida Black Stars
#12#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K