Tanzanian Premier League23:10 ngày 26/02/2026

Namungo FC
1 - 1

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốSingida Black Stars
1Chỉ số 34
143Chỉ số 23154
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
69Chỉ số 2496
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
606105026141975438
Đội hình xuất phát
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.kikoti#4
l.kikoti#15
l.kikoti#31
l.kikoti#3
l.kikoti#30
l.kikoti#24
l.kikoti#29
l.kikoti#53
l.kikoti#12
Singida Black Stars
343762659440112112
Đội hình xuất phát

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lyanga#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Juma#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Horso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Habibu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Obasogie#19

A.Obasogie#48
A.Obasogie#0
A.Obasogie#33
A.Obasogie#46

A.Obasogie#23
A.Obasogie#0

A.Obasogie#15
A.Obasogie#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars2 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Singida Black Stars
Namungo FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars1 - 1
URA KampalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#11#20#30#41#56#60#70
Singida Black Stars
#11#20#30#44#54#60#70
Mashujaa FC
Simba Sports Club
Tabora United FC