Tanzanian Premier League20:00 ngày 26/02/2025

Singida Black Stars
3 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốMashujaa FC
4Chỉ số 226
73Chỉ số 2458
107Chỉ số 2394
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
10Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Singida Black Stars0 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Azam2 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#13#20#30#42#57#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#54#60#70
Tabora United FC
Singida Fountain Gate