Tanzanian Premier League18:00 ngày 08/04/2026

Singida Black Stars
1 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốKinondoni MC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
92Chỉ số 2456
123Chỉ số 2394
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
13393240155201182123
Đội hình xuất phát
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0
M.Mnata#0

M.Mnata#0
M.Mnata#0

M.Mnata#0
M.Mnata#0
Kinondoni MC
1136153123016101895
Đội hình xuất phát
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.majogoro#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanc masoud#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bomboma#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
juma shemvuni#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports Club
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#11#20#30#40#56#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#51#60#70
JKT Tanzania
Singida Fountain Gate