Liga Portugal 220:00 ngày 13/04/2025

SL Benfica B
1 - 2

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốMaritimo
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
9Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 2110
56Chỉ số 2544
46Chỉ số 2452
84Chỉ số 2360
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17571766691608654689997
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Santos#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tiago parente#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Felix#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Bernardes#54 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Veloso#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
luan#99 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Melro#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Melro#64

J.Melro#72

J.Melro#78
J.Melro#88

J.Melro#79
J.Melro#95

J.Melro#82

J.Melro#92

J.Melro#89
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-19921454598774829715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.China#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Franca#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
costa michel#48 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#88
A.Guedes#46

A.Guedes#16

A.Guedes#44

A.Guedes#25

A.Guedes#71

A.Guedes#1

A.Guedes#8

A.Guedes#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Maritimo3 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Alverca0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Viseu
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense3 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Vizela1 - 0
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 1
Leixoes
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Alverca5 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de FerreiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#11#21#30#44#54#60#70
Maritimo
#12#20#30#43#53#60#70
CD Mafra