Liga Portugal 222:30 ngày 22/02/2025

Maritimo
1 - 2

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốUniao Leiria
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
84Chỉ số 2368
61Chỉ số 2449
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-4-2992144242527161871529
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nsingi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patrick#79

Patrick#1
Patrick#46

Patrick#45

Patrick#77
Patrick#2
Patrick#5
Patrick#48

Patrick#71
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152523157421098126
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Ryan Guilherme·da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.D'Avilla#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mbina#81 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Resende#14

J.Resende#28

J.Resende#58

J.Resende#38

J.Resende#11

J.Resende#29

J.Resende#99

J.Resende#3

J.Resende#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 0
Uniao Leiria
Maritimo0 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria4 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
Maritimo
Uniao Leiria1 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
Uniao Leiria
Maritimo1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Alverca5 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Vizela3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Alverca2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
Oliveirense1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 1
Pacos de Ferreira
SL Benfica B0 - 5
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#20#30#42#59#60#70
Uniao Leiria
#12#20#30#42#56#60#70
Feirense
FC Felgueiras
Penafiel
Leixoes