Liga Portugal 222:30 ngày 08/02/2025

Maritimo
2 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốPortimonense SC
50Chỉ số 2550
15Chỉ số 2213
90Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
1Chỉ số 34
38Chỉ số 2453
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-4-2992144242516981872715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Nsingi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#77

A.Guedes#79

A.Guedes#1

A.Guedes#71
A.Guedes#46

A.Guedes#48
A.Guedes#2
A.Guedes#5

A.Guedes#29
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-31211913802750828911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vítor#92

P.Vítor#29

P.Vítor#31
P.Vítor#22
P.Vítor#26

P.Vítor#33

P.Vítor#42
P.Vítor#99

P.Vítor#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC5 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Portimonense SC
Maritimo0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Maritimo
Portimonense SC0 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Vizela3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 0
Maritimo
Leixoes2 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
Viseu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#12#21#30#41#51#60#70
Portimonense SC
#10#20#30#44#57#60#70
Penafiel