Liga Portugal 221:00 ngày 02/02/2025

GD Chaves
1 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốMaritimo
80Chỉ số 2382
5Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2445
5Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-1115440581126208829
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pius#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pelágio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Soro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Platiny#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Platiny#95

H.Platiny#13

H.Platiny#23

H.Platiny#12

H.Platiny#31

H.Platiny#25

H.Platiny#19
H.Platiny#21

H.Platiny#14
Maritimo
Sơ đồ 4-3-3992144242577189871157
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Franca#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.P.Zauner#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Blanco#88
F.Blanco#46

F.Blanco#16

F.Blanco#48

F.Blanco#45
F.Blanco#5

F.Blanco#1

F.Blanco#4

F.Blanco#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 1
GD Chaves
GD Chaves4 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
Leixoes0 - 0
GD Chaves
GD Chaves3 - 0
Viseu
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Penafiel
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
Alverca3 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Porto B
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Casa Pia AC3 - 0
GD Chaves
Vizela0 - 1
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Vizela3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 0
Maritimo
Leixoes2 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#11#20#30#45#53#60#70
Maritimo
#11#20#30#43#53#60#70
FC Felgueiras