Liga Portugal 200:00 ngày 17/02/2025

Alverca
5 - 0

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlvercaChỉ sốMaritimo
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
24Chỉ số 2460
0Chỉ số 30
61Chỉ số 23111
2Chỉ số 28
1Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Alverca
Sơ đồ 4-3-39822357435168871810
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alysson Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Varela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Shinga#74 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Pires#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

diogo martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Brenner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Eduardo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Andrezinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Andrezinho#20

Andrezinho#1

Andrezinho#25
Andrezinho#4
Andrezinho#77

Andrezinho#12

Andrezinho#36

Andrezinho#6
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-1992144242518982716715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Nsingi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#79

A.Guedes#4

A.Guedes#1

A.Guedes#71

A.Guedes#29
A.Guedes#48
A.Guedes#2

A.Guedes#77
A.Guedes#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 2
Alverca
Maritimo1 - 1
Alverca
Alverca0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
Viseu2 - 2
Alverca
Alverca2 - 1
Uniao Leiria
FC Felgueiras0 - 1
Alverca
Alverca2 - 0
Porto B
Alverca1 - 1
CD Tondela
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Pacos de Ferreira1 - 3
Alverca
Alverca3 - 1
GD Chaves
Oliveirense1 - 4
Alverca
Alverca4 - 2
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Vizela3 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo0 - 3
SCU Torreense
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Feirense1 - 0
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alverca
#15#23#30#40#52#60#70
Maritimo
#10#20#30#40#58#60#70
Penafiel
Leixoes