Liga Portugal 218:00 ngày 09/02/2025

CD Mafra
0 - 0

GD Chaves
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốGD Chaves
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 30
1Chỉ số 212
42Chỉ số 2463
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-11143229153667801990
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

h.rodrigoeliasmatos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Etim#16

F.Etim#10

F.Etim#20
F.Etim#35

F.Etim#9

F.Etim#55

F.Etim#95

F.Etim#30

F.Etim#5
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-1115440581426208829
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pius#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Wilson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Soro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Platiny#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Platiny#95

H.Platiny#13

H.Platiny#23

H.Platiny#12

H.Platiny#31

H.Platiny#25

H.Platiny#19

H.Platiny#9
H.Platiny#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GD Chaves0 - 3
CD Mafra
GD Chaves1 - 2
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
CD Mafra
GD Chaves1 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 2
GD Chaves
CD Mafra1 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Feirense
Leixoes2 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Penafiel1 - 1
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Leixoes0 - 0
GD Chaves
GD Chaves3 - 0
Viseu
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Penafiel
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
Alverca3 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Porto B
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Casa Pia AC3 - 0
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#10#20#30#40#53#60#70
GD Chaves
#10#20#30#40#56#60#70
Vizela
FC Felgueiras