Liga Portugal 221:30 ngày 05/04/2025

Maritimo
1 - 1

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốLeixoes
74Chỉ số 2439
2Chỉ số 34
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
96Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-19921454518771629715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.China#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Franca#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#79

A.Guedes#88
A.Guedes#46

A.Guedes#44

A.Guedes#24

A.Guedes#27

A.Guedes#71

A.Guedes#1

A.Guedes#8
Leixoes
Sơ đồ 4-3-324613142327133072991
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amorim#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Basto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zag evrard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

seruca#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Valente#91 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Valente#51

R.Valente#9

R.Valente#10

R.Valente#77

R.Valente#70
R.Valente#12

R.Valente#11
R.Valente#18
R.Valente#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes2 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 2
Maritimo
Leixoes1 - 2
Maritimo
Leixoes1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Leixoes
Leixoes3 - 0
Maritimo
Leixoes1 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Alverca5 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela0 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Porto B0 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
CD Tondela
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Alverca
Vizela0 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
GD Chaves
SL Benfica B4 - 0
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#20#30#42#57#60#70
Leixoes
#11#21#30#44#52#60#70
SCU Torreense
Feirense
CD Mafra