Spanish Segunda Division02:30 ngày 15/02/2025

Mirandes
4 - 1

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốRacing de Ferrol
47Chỉ số 2424
16Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
95Chỉ số 2392
2Chỉ số 34
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132225332910619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Tachi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Parada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#28

Izeta#15

Izeta#27

Izeta#21

Izeta#20

Izeta#1

Izeta#31

Izeta#8

Izeta#4

Izeta#11

Izeta#7

Izeta#3
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-4-225224532241014219
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Correa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Garcia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Perea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.G.Vegara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Blanco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Jauregi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#1

E.Jauregi#19

E.Jauregi#11

E.Jauregi#6

E.Jauregi#13

E.Jauregi#8

E.Jauregi#18

E.Jauregi#12

E.Jauregi#7

E.Jauregi#23

E.Jauregi#15

E.Jauregi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol0 - 0
Mirandes
Racing de Ferrol0 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 2
Racing de Ferrol
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Mirandes0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Levante
Racing Santander0 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Barakaldo CF1 - 2
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#14#22#30#42#57#60#70
Racing de Ferrol
#11#21#30#44#53#60#70
Eibar
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Eldense
Tenerife